menu_book
見出し語検索結果 "bay về trời" (1件)
bay về trời
日本語
フ空へ飛んでいく
Con chim nhỏ bay về trời xanh.
小鳥が青空へ飛んでいきました。
swap_horiz
類語検索結果 "bay về trời" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bay về trời" (1件)
Con chim nhỏ bay về trời xanh.
小鳥が青空へ飛んでいきました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)